03 / giải đấu
Ba cấp giải đấu
Đáy rộng, đỉnh hẹp. CLB ai cũng vào được, Championship phải tích lũy mới chạm tới. Càng lên cao, càng đáng giá.
đáy · gom số đông
Giải CLB
×1
Nơi 80% người chơi đến với matchpoint lần đầu. Cửa rộng nhất, phí thấp nhất.
Quy mô32–96 cặp
Phạm vi1 tỉnh/thành
Tần suất2–4 giải/tháng
Phí/cặp300K–500K
Tích1 wood
giữa · tay vợt nghiêm túc
Giải Khu vực
×2
Lọc người chơi nghiêm túc khỏi hobbyist, tạo định danh vùng miền.
Quy mô96–200 cặp
Phạm vi1 vùng (3–5 tỉnh)
Tần suất1–2 giải/tháng
Phí/cặp600K–900K
Tích2 wood
đỉnh · giải quốc gia
Championship
×4
Series quanh năm + Finals cuối năm khan hiếm — chỉ vào bằng Wood hoặc Ranking.
Quy mô200–400 cặp
Finals64 cặp
Tần suất3–4 Series +1 Finals/năm
Phí/cặp1.5M–3M
Tích4–6 wood
04 / rating
Xét trình bằng DUPR
matchpoint không tự phát minh hệ thống định trình — sử dụng DUPR, chuẩn rating quốc tế. Công bằng, minh bạch, không cãi.
| Bảng đấu | DUPR | Mô tả |
|---|---|---|
| Newbie | < 3.0 | Mới chơi · có hướng dẫn riêng để chọn giải đầu |
| 3.0 | 3.0–3.49 | Trình cơ bản, đã chơi đều đặn |
| 3.5 | 3.5–3.99 | Trình trung bình, tay vợt phong trào nghiêm túc |
| 4.0 | 4.0–4.49 | Trình khá, tranh chấp top trong giải phong trào |
| Open | 4.5+ | Bảng mở, dành cho cao thủ |
Chưa có DUPR? Không sao. Bạn đăng ký giải đầu tiên ở bảng Newbie để hệ thống tự tính DUPR sau vài trận. Đội ngũ matchpoint tư vấn 1-1 trong tuần đầu — không ai bị bỏ lại phía sau.